Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tiền phụ cấp" (2)
tiền phụ cấp

Tiếng Anh
Danh từbenefit
Chính phủ hỗ trợ người dân bằng tiền phụ cấp.
The government provided benefits to the citizens.
tiền phụ cấp

Tiếng Anh
Danh từallowance
Tôi nhận tiền phụ cấp đi lại.
I get a commuting allowance.
Từ liên quan "tiền phụ cấp" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tiền phụ cấp" (2)
Chính phủ hỗ trợ người dân bằng tiền phụ cấp.
The government provided benefits to the citizens.
Tôi nhận tiền phụ cấp đi lại.
I get a commuting allowance.
